hẫng hờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu chắc chắn, không vững vàng: "hẫng hờ" chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi, không có sự đảm bảo hoặc không được quan tâm đúng mức.
- Lơ là, không nhiệt tình: "hẫng hờ" cũng mô tả thái độ thiếu sự chú ý, không tha thiết, hoặc tỏ ra thờ ơ trong tình cảm hay hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có thái độ hẫng hờ với công việc. (Cô ấy không tập trung, làm việc một cách thiếu nhiệt tình.)
- Tình cảm của anh ta dành cho cô ấy chỉ là hẫng hờ. (Tình cảm đó không sâu sắc, dễ thay đổi và không chắc chắn.)
- Chiếc cầu cũ kỹ trông hẫng hờ, không an toàn. (Chiếc cầu không vững chắc, dễ gãy đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hẫng hờ" trong văn chương: Thường dùng để miêu tả tâm trạng bấp bênh, thiếu điểm tựa tinh thần.
- Cuộc đời hẫng hờ như chiếc thuyền không bến đỗ. (Cuộc sống trôi nổi, không có nơi nương tựa.)
- "hẫng hờ" trong quan hệ: Chỉ sự thiếu gắn kết, không bền chặt.
- Mối quan hệ hẫng hờ chẳng thể kéo dài. (Quan hệ lỏng lẻo, thiếu sự quan tâm sẽ tan vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hững hờ (tính từ): thờ ơ, lạnh nhạt — là biến thể chính của "hẫng hờ".
- Anh ta hững hờ trước nỗi đau của người khác. (Anh ta tỏ ra không quan tâm.)
- Hờ hững (tính từ): thiếu nhiệt tình, lơ là — đồng nghĩa gần với "hẫng hờ".
- Thái độ hờ hững của cô ấy khiến mọi người thất vọng.
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
- Lạnh nhạt: thiếu tình cảm, không nồng nhiệt.
- Lơ là: không chú ý, không tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Hẫng hờ như gió thoảng: chỉ sự thiếu bền chặt, dễ tan biến.
- Tình yêu của họ hẫng hờ như gió thoảng, chẳng để lại dấu vết. (Tình yêu đó nông cạn, không có chiều sâu.)